Đơn vị: Công ty TNHH Dệt GR VINA Mẫu số 02-TSCĐ
Địa chỉ: Đường số 10, KCX Tân Thuận, Quận 7 Ban hành kèm theo QĐ số 1141 TC/QÐ/CĐKT
Ngày 01-11-1995 của Bộ Tài Chính
THẺ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
Số: 11
Ngày 29 tháng 12 năm 2003 lập thẻ
Căn cứ vào hóa đơn mua TSCĐ số: HG 077364 ngày 29 tháng 12 năm 2003
Tên, ký mã hiệu, quy cách TSCĐ: Xe ô tô Mitsubishi Jolie, Số khung : 00VB2W31002372,
Số máy : 4G63RZ-00122 Số hiệu TSCĐ: X01
Nước sản xuất (xây dựng): Việt Nam Năm sản xuất: 2003
Bộ phận quản lý, sử dụng: Quản lý DN Năm đưa vào sử dụng: 2003
Công suất (diện tích thiết kế): 1.997 cm3
Đình chỉ sử dụng TSCĐ ngày …. tháng ……năm ……
Lý do đình chỉ: …………………………………………………………………………………………..…
ĐVT: USD
| Số hiệu chứng từ | Nguyên giá tài sản cố định | Giá trị hao mòn tài sản cố định | ||||
| Ngày, tháng năm | Diễn giải | Nguyên giá | Năm | Giá trị hao mòn | Cộng dồn | |
| A | B | C | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HG077364 | 29/12/2003 | Mua xe Mitsubishi Jolie | 25,500 | 2003 | | |
| BKH2004 | 31/12/2004 | Khấu hao TSCĐ năm 2004 | | 2004 | 2400 | 2400 |
| BKH2005 | 31/12/2005 | Khấu hao TSCĐ năm 2005 | | 2005 | 2400 | 4800 |
| BKH2006 | 31/12/2006 | Khấu hao TSCĐ năm 2006 | | 2006 | 2400 | 7200 |
| BKH2007 | 31/12/2007 | Khấu hao TSCĐ năm 2007 | | 2007 | 2400 | 9600 |
| BKH2008 | 31/12/2008 | Khấu hao TSCĐ năm 2008 | | 2008 | 2400 | 12000 |
| BKH2009 | 31/12/2009 | Khấu hao TSCĐ năm 2009 | | 2009 | 2400 | 14400 |
| BKH2010 | 31/07/2010 | Khấu hao TSCĐ năm 2010 | | 2010 | 1400 | 15800 |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
DỤNG CỤ, PHỤ TÙNG KÈM THEO
| Số TT | Tên, quy cách dụng cụ, phụ tùng | Đơn vị tính | Số lượng | Giá trị |
| A | B | C | 1 | 2 |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
| | | | | |
Ghi giảm TSCĐ chứng từ số ………………………………………… ngày …. tháng ….. năm …………
Lý do giảm: ………………………………………………………………………………………………...
Tổng Giám Đốc
Bang Tae Kyu
No comments:
Post a Comment